hyperkinetic syndrome

hyperkinetic syndrome

A child with hyperkinetic syndrome finds it hard to sit still during a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng tăng động: "hyperkinetic syndrome" một tình trạng y tế, thường gặptrẻ em (đặc biệt trai), được đặc trưng bởi các rối loạn về hành vi khả năng học tập. Người mắc hội chứng này thường mức độ hoạt động thể chất quá mức, khó tập trung, dễ bốc đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the child with hyperkinetic syndrome after observing his constant restlessness. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc hội chứng tăng động sau khi quan sát sự bồn chồn liên tục của .)
    • Hyperkinetic syndrome often requires a combination of behavioral therapy and medication. (Hội chứng tăng động thường cần sự kết hợp giữa liệu pháp hành vi thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with hyperkinetic syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng tăng động.

    • Many children are diagnosed with hyperkinetic syndrome before the age of seven. (Nhiều trẻ em được chẩn đoán mắc hội chứng tăng động trước bảy tuổi.)
  • "symptoms of hyperkinetic syndrome": các triệu chứng của hội chứng tăng động.

    • The symptoms of hyperkinetic syndrome include impulsivity and inattention. (Các triệu chứng của hội chứng tăng động bao gồm tính bốc đồng thiếu tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyperkinetic (adj): thuộc về tăng động, tính chất tăng động.

    • The hyperkinetic behavior of the patient was evident during the exam. (Hành vi tăng động của bệnh nhân rất rõ ràng trong suốt buổi kiểm tra.)
  • Hyperactivity (n): sự tăng động, hoạt động quá mức.

    • Hyperactivity is a core feature of hyperkinetic syndrome. (Tăng động một đặc điểm cốt lõi của hội chứng tăng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Attention deficit hyperactivity disorder (ADHD): rối loạn tăng động giảm chú ý (thường được dùng như một thuật ngữ thay thế trong tâm thần học hiện đại).
  • Overactivity disorder: rối loạn hoạt động quá mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act out: hành động bốc đồng, thể hiện hành vi không kiểm soát (thường liên quan đến triệu chứng của hội chứng).
    • Children with hyperkinetic syndrome often act out in class. (Trẻ em mắc hội chứng tăng động thường hành động bốc đồng trong lớp học.)
Thành ngữ liên quan
  • Bouncing off the walls: quá hiếu động, không thể ngồi yên (thành ngữ thông tục mô tả hành vi tăng động).
    • After taking his medication, he stopped bouncing off the walls. (Sau khi uống thuốc, cậu không còn quá hiếu động nữa.)